Thuật Ngữ Phổ biến trong ngành công nghệ thông tin

Thuật Ngữ Phổ biến trong ngành công nghệ thông tin

James Sudakow, một nhà tư vấn về hiệu quả tổ chức và quản lý vừa có bài viết cho Computer World về 12 thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin nhưng vẫn dễ khiến bạn bối rối nếu là người ngoại đạo và chỉ biết nghĩa đen của chúng.

Ecosystem (Hệ sinh thái)

Đây không phải là dấu hiệu các nhà môi trường muốn chiếm lĩnh thế giới doanh nghiệp mà chỉ là tên gọi cách tích hợp nhiều hệ thống và công nghệ, cách chúng liên thuộc với nhau. Ví dụ các hệ điều hành Linux, Windows trên máy vi tính hay Android trên smartphone, mạng xã hội Facebook, blog WordPress và các plugin (phần mềm bổ sung) đi kèm v.v… cũng chính là các hệ sinh thái.

Cloud (Đám mây)

Đối với hầu hết mọi người, các cấu trúc bên trong của đám mây và điện toán đám mây thật phức tạp. Chỉ nên nói đơn giản: đó là khi dữ liệu đang ở nơi nào đó không phải ổ cứng hay các thiết bị lưu trữ của chúng ta.

DevOps

Bạn sẽ nhận được gì khi kết hợp hai từ Dev và Ops? Thật khó hiểu! Thế giới doanh nghiệp chỉ cần biết rằng các hệ thống họ đang dùng đã được phát triển theo nhu cầu kinh doanh và được hỗ trợ bằng một cơ sở hạ tầng khi chúng đang chạy.

Phương pháp Agile (Phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt)

Agile là một phương pháp phát triển phần mềm bao gồm và khuyến khích sự tiến hóa ngay trong vòng đời dự án với giả thiết các yêu cầu của người dùng thường xuyên thay đổi, trái ngược với thác nước-waterfall là các phương pháp phát triển phần mềm truyền thống dựa trên giả định các yêu cầu đầu vào rất ít thay đổi.

Scrum (tiền đạo môn bóng bầu dục)

Scrum là quy trình phát triển phần mềm theo mô hình linh hoạt agile ở trên, chia dự án thành nhiều vòng lặp có thể hoàn thành trong thời gian ngắn, phương pháp này rất phù hợp với các dự án có nhiều thay đổi và tốc độ cao.

Sprints (môn chạy nước rút)

Trong phòng IT, sprint có nghĩa là vòng đời kiểm thử và phát triển ngắn, tập trung trong mô hình agile.

Cookies/breadcrumbs (bánh quy và vụn bánh mì)

Cookies là các tập tin được tạo bởi website đã truy cập để lưu dấu vết những nơi bạn đã ghé thăm và tìm kiếm, giúp tăng tốc độ lướt web. Còn breadscrumbs là những thẻ phụ chỉ dẫn ở đầu trang web giúp người dùng vào các trang khác dễ dàng hơn. Breadscrumbs có thể giống nhau (ví dụ các thẻ chỉ đặc điểm sản phẩm như giá cả, nhãn hiệu, thông số kỹ thuật…) hoặc khác nhau (các thẻ chỉ vị trí website trong sơ đồ web: Trang chủ → Giới thiệu công ty → Lịch sử).

Firmware (firm: bền, chắc, ware: hàng hóa được chế tạo)

Có một định nghĩa firmware là software (phần mềm) được thiết kế bên trong máy vi tính. Vậy firmware cũng chính là software nhưng có khả năng đặc biệt là không dễ dàng bị xóa bỏ như software. Hãy hiểu đơn giản như vậy.

Gamification (Game hóa)

Việc đưa các nguyên tắc và yếu tố thiết kế trong game vào các ứng dụng thông thường để chúng thu hút và vui nhộn hơn, giúp bạn học tốt hơn, giúp gia tăng năng suất tổ chức, giảm bớt sự thờ ơ của các cử tri, các hệ thống dễ dùng và hữu ích hơn. Nó cũng giúp bạn tập thể dục trên máy tính và nhiều lợi ích khác nữa.

Puppet master (người điều khiển rối)

Puppet là một chương trình quản lý sử dụng cấu trúc agent/master (client/server) để cấu hình các hệ thống bằng các ứng dụng Puppet agent và Puppet master. Nó có thể chạy trong một cấu trúc độc lập với ứng dụng Puppet.

Nesting (làm tổ)

Là việc áp dụng các cấu trúc logic khác biệt được kết hợp vào lập trình và các ứng dụng phần mềm. Ví dụ: lồng các cấu trúc điều khiển vào nhau trong các ngôn ngữ lập trình có cấu trúc, khi đó trong mã nguồn, các lớp con sẽ thụt lùi vào bên trong; hay lồng các hàm vào nhau trong các công thức phức tạp của Excel.

Front-end/Back-end (2 mặt phía trước/phía sau)

Front-end: giao diện người dùng

Back end: các lớp truy cập dữ liệu, hệ thống dữ liệu được phân phối và các tập tin phía server.


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *